first council of lyons

Định nghĩa

Danh từ riêng: Công đồng Lyon thứ nhất một hội nghị của Giáo hội Tây phương (Công giáo La ) được triệu tập vào năm 1245. Tại công đồng này, Giáo hoàng Innôcentê IV đã ra sắc lệnh rút phép thông công (excommunicated) Hoàng đế La Thần thánh Frederick II lên kế hoạch cho một cuộc Thập tự chinh mới nhằm vào Đất Thánh (Holy Land).

dụ sử dụng
  • (Công đồng Lyon thứ nhất là một sự kiện quan trọng trong lịch sử giáo hội thời trung cổ.)
  • (Tại Công đồng Lyon thứ nhất, Giáo hoàng Innôcentê IV đã rút phép thông công Hoàng đế Frederick II.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to convene the First Council of Lyons": triệu tập Công đồng Lyon thứ nhất.
    • Pope Innocent IV convened the First Council of Lyons to address conflicts with the emperor. (Giáo hoàng Innôcentê IV đã triệu tập Công đồng Lyon thứ nhất để giải quyết các xung đột với hoàng đế.)
  • "the decrees of the First Council of Lyons": các sắc lệnh của Công đồng Lyon thứ nhất.
    • The decrees of the First Council of Lyons included a call for a new crusade. (Các sắc lệnh của Công đồng Lyon thứ nhất bao gồm lời kêu gọi một cuộc Thập tự chinh mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Council of Lyons (danh từ riêng): Công đồng Lyon (chỉ chung, có thể thứ nhất hoặc thứ hai).
  • Second Council of Lyons (danh từ riêng): Công đồng Lyon thứ hai (diễn ra năm 1274).
Từ đồng nghĩa
  • Church council: công đồng giáo hội.
  • Ecumenical council: công đồng đại kết (mặc dù Công đồng Lyon thứ nhất thường không được coi đại kết trong Giáo hội Chính thống giáo Đông phương).
Các cụm từ liên quan
  • To excommunicate: rút phép thông công.
    • The council moved to excommunicate Frederick II. (Công đồng đã tiến hành rút phép thông công Frederick II.)
  • To plan a crusade: lên kế hoạch Thập tự chinh.
    • The First Council of Lyons planned a new crusade against the Holy Land. (Công đồng Lyon thứ nhất đã lên kế hoạch cho một cuộc Thập tự chinh mới chống lại Đất Thánh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "First Council of Lyons".